Tay bắt mặt mừng
Direct English translation
Hands clasp, faces rejoice.
Equivalent English version
Glad-handing
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thái độ gặp nhau với vẻ vui mừng, niềm nở, thân tình. Thường dùng để tả cảnh đón tiếp hoặc hội ngộ trong không khí phấn khởi.
English explanation
Describes people greeting each other with obvious joy, warmth, and excitement. It is commonly used for cheerful reunions or enthusiastic welcomes.